tử trận

Học thuật
Thân thiện
tử trận

Một chiến sĩ tử trận được đồng đội đưa về từ mặt trận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết trong lúc chiến đấu ngoài mặt trận: "Tử trận" chỉ hành động hy sinh mạng sống khi đang tham gia trận chiến, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính ấy đã anh dũng tử trận trong trận đánh cuối cùng.
    • Tấm bia tưởng niệm ghi tên những người đã tử trận độc lập dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tử trận" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, mang sắc thái tôn kính, biểu thị sự hy sinh cao cả.
    • Lịch sử ghi nhận công lao của hàng vạn chiến sĩ đã tử trận.
Biến thể từ gần giống
  • Hi sinh (động từ): từ tổng quát hơn, chỉ việc từ bỏ mạng sống hoặc lợi ích mục đích cao cả, có thể không chỉ trong chiến trận.
  • Tử nạn (động từ): chết do tai nạn.
  • Tử tiết (động từ): chết để giữ trọn khí tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Hy sinh ngoài mặt trận: Cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Tử vong chiến trường: Cụm từ có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tử trận" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tử trận" một cách cố định)

tử trận

Một chiến sĩ tử trận được đồng đội đưa về từ mặt trận.

  1. đgt. Chết trong lúc đánh nhau ngoài mặt trận: Các chiến sĩ tử trận được chôn cất tại nghĩa trang liệt sĩ.

Từ chứa "tử trận"